Hành động và cách phát âm "ngồi" trong tiếng nhật
Tiếng Việt Ngồi xuống / có một chỗ ngồi Ngồi chéo chân Hành động Hiragana すわる あぐら を かく Kanji 座る 胡座 を かく Phát âm suwaru agura wo kaku
Tiếng Việt Ngồi duỗi chân ra sau Ngồi vắt chéo chân Hành động Hiragana あし を くずす あし を くむ Kanji 足 を 崩す 足 を 組む Phát âm ashi wo kuzusu ashi wo kumu
Tiếng Việt Ngồi xổm xuống / cúi người Quỳ gối / Ngồi trên đầu gối Hành động Hiragana うずくまる ひざまずく Kanji 蹲る 跪く Phát âm uzukumaru hizamazuku
Tiếng Việt Ngồi xuống / cúi Cúi / ngồi xuống / ngồi xổm Hành động Hiragana すわりこむ かがむ/しゃがむ Kanji 座り込む 屈む/踞む Phát âm suwarikomu kagamu / shagamu
Công ty tư vấn GD&ĐT Nam Á.


















Trả Lời Với Trích Dẫn






Bookmarks