Hic, có vẻ mấy bài tập áp dụng này không được hưởng ứng nhiều lắm nhỉ? Thôi thì Say đưa luôn đáp án cả bài 1 và bài 2 thuộc chủ đề Cụm từ giải nghĩa này vậy.
BÀI 1:
1. Đĩa bay (sử dụng mono): 1 vật hình đĩa và đến từ không gian (uchuu kara kuru sara mitai na mono)
2. Ăn kiêng (kết hợp với koto): hành động không ăn để giảm cân (Yaseru tame ni nani mo tabenai koto)
3. Mệt mỏi (sử dụng joutai): tình trạng không thể cử động cơ thể (karada wo ugokasu koto ga dekinai joutai)
4. Rạp hát (sử dụng tokoro/basho): nơi có thể xem phim (Eiga wo miru tokoro)
5. Lính cứu hỏa (sử dụng hito): người dập tắt đám cháy (Kaji wo kesu hito)
6. Hươu cao cổ (sử dụng những danh từ đặc biệt): Con thú có cái cổ dài (Kubi ga totemo nagai doubutsu)
BÀI 2
1. ĐỒ VẬT
1.1. Đồ khu rượu: Cái mở nắp chai rượu (wain wo akeru tame no mono)
1.2. Bộ đồ lặn: Thiết bị để thở dưới nước (Umi no naka de iki wo suru tame no mono)
1.3. Máy tính bỏ túi: Thiết bị để tính kết quả số (Keisan wo suru toki ni tsukau mono)
2. HÀNH ĐỘNG
2.1. Thuật viết chữ đẹp: Động tác viết chữ gọn gàng (Kirei na ji wo kaku koto)
2.2. Giết người: hành động cố ý làm chết người (hito wo korosu koto)
2.3. Nằm mơ: thấy những sự việc diễn ra trong khi ngủ (nete iru aida, ironna mono wo miru koto)
3. TÌNH TRẠNG
3.1. Đói nghèo: Tình trạng không có gì để ăn (tabemono ga nani mo nai joutai)
3.2. Lạc đường: Không biết mình đang ở đâu (Doko ni iru ka wakaranai joutai)
3.3. Thất nghiệp: không có việc làm (Shigoto ga nai joutai)
4. NƠI CHỐN
4.1. Nơi hút thuốc: nơi có thể hút thuốc lá (Tabako wo sutte mo ii tokoro)
4.2. Quán: nơi bạn uống rượu (bear ya sake nado wo nomu tokoro)
4.3. Thư viện: Nơi mượn sách (Hon wo kashidasu tokoro)
5. NGƯỜI
5.1. Người lính: người bảo vệ Tổ quốc (Kuni wo mamoru hito)
5.2. Nhà thiên văn: người nghiên cứu các vì sao (Tentai no koto wo kenkyuu suru hito)
5.2. Kẻ nói dối: người nói những điều không thật (hontou janai koto wo iu hito)
6. NHỮNG THỨ KHÁC
6.1. Xe cứu thương: 1 loại phương tiện giao thông chở người bệnh (byouki no hito wo hakobu kuruma)
6.2. Cá mập: loài sinh vật sống ở biển ăn thịt người (umi ni sumi, hito wo taberu doubutsu)
6.3. Tập bản đồ: 1 tập sách chỉ chứa bản đồ (chizu dake ga notte iru hon)
Bookmarks