Ở Nhật, hôm nay là ngày gì?? .·´¯`·.·♩ •♬✿ (Update: Ngày 12 tháng 4)
Mình định lập topic này vào ngày đầu năm mới mà bị vỡ kế hoạch thôi thì bắt đầu từ hôm nay vậy, về 3 ngày trước thì hẹn 1 năm nữa
Mục đích của topic này là giới thiệu đến các bạn ý nghĩa của từng ngày trong năm ở Nhật. Mỗi ngày ở Nhật đều là một ngày lễ, một ngày kỷ niệm, tưởng nhớ đến những sự kiện trong quá khứ hay thông báo một khởi đầu mang tính thường niên. Thực tế là ngày nay, nhiều người không còn để tâm đến những ngày bình thường như thế nữa, thậm chí những người Nhật trẻ còn không biết ngày hôm nay là ngày gì và ý nghĩa của nó.
Ngày 1 tháng 1 - 1月1日:
Ngày 2 tháng 1 - 1月2日:
Ngày 3 tháng 1 - 1月3日: Ngày 4 tháng 1 - 1月4日:
✿ Tết Nguyên Tiêu
✿ Tết Thượng Nguyên
✿ Kỷ niệm ngày thành lập Sở cảnh sát Tokyo
✿ Mùa thu hoạch dâu tây
✿ Ngày cổ áo Han-eri
✿ Ngày rửa tay
✿ Ngày quyên góp thực phẩm đóng hộp
Ngày 16 tháng 1 - 1月16日:
Ngày 17 tháng 1 - 1月17日:
Ngày 18 tháng 1 - 1月18日:
Ngày 19 tháng 1 - 1月19日:
Ngày 20 tháng 1 - 1月20日: Ngày 21 tháng 1 - 1月21日:
✿ Ngày email
✿ Ngày xảy ra tai nạn trên núi Hakkōda
✿ Ngày hạnh nhân
✿ Ngày 123
Ngày 24 tháng 1 - 1月24日:
Ngày 25 tháng 1 - 1月25日:
Ngày 26 tháng 1 - 1月26日:
Ngày 27 tháng 1 - 1月27日:
Ngày 28 tháng 1 - 1月28日:
Ngày 29 tháng 1 - 1月29日:
Ngày 30 tháng 1 - 1月30日:
Ngày 31 tháng 1 - 1月31日:
Ngày 1 tháng 2 - 2月1日:
Ngày 2 tháng 2 - 2月2日:
Ngày 3 tháng 2 - 2月3日:
Ngày 4 tháng 2 - 2月4日:
Ngày 5 tháng 2 - 2月5日:
Ngày 6 tháng 2 - 2月6日:
Ngày 7 tháng 2 - 2月7日:
Ngày 8 tháng 2 - 2月8日:
Ngày 9 tháng 2 - 2月9日:
Ngày 10 tháng 2 - 2月10日:
Ngày 11 tháng 2 - 2月11日:
Ngày 12 tháng 2 - 2月12日:
Ngày 13 tháng 2 - 2月13日:
Ngày 14 tháng 2 - 2月14日:
Ngày 15 tháng 2 - 2月15日:
Ngày 16 tháng 2 - 2月16日:
Ngày 17 tháng 2 - 2月17日:
Ngày 18 tháng 2 - 2月18日:
Ngày 19 tháng 2 - 2月19日:
Ngày 20 tháng 2 - 2月20日:
Ngày 21 tháng 2 - 2月21日:
Ngày 22 tháng 2 - 2月22日:
Ngày 23 tháng 2 - 2月23日:
Ngày 24 tháng 2 - 2月24日:
Ngày 25 tháng 2 - 2月25日:
Ngày 26 tháng 2 - 2月26日:
Ngày 27 tháng 2 - 2月27日:
Ngày 28 tháng 2 - 2月28日:
Ngày 1 tháng 3 - 3月1日:
Ngày 2 tháng 2 - 3月2日:
Ngày 3 tháng 3 - 3月3日:
Ngày 4 tháng 3 - 3月4日:
Ngày 5 tháng 3 - 3月5日:
Ngày 6 tháng 3 - 3月6日:
Ngày 7 tháng 3 - 3月7日:
Ngày 8 tháng 3 - 3月8日:
Ngày 9 tháng 3 - 3月9日:
Ngày 10 tháng 3 - 3月10日:
Ngày 11 tháng 3 - 3月11日:
Ngày 12 tháng 3 - 3月12日:
Ngày 13 tháng 3 - 3月13日:
Ngày 14 tháng 3 - 3月14日:
Ngày 15 tháng 3 - 3月15日:
Ngày 16 tháng 3 - 3月16日:
Ngày 17 tháng 3 - 3月17日:
Ngày 18 tháng 3 - 3月18日:
Ngày 19 tháng 3 - 3月19日:
Ngày 20 tháng 3 - 3月20日:
Ngày 21 tháng 2 - 3月21日:
Ngày 22 tháng 3 - 3月22日:
Ngày 23 tháng 3 - 3月23日:
Ngày 24 tháng 3 - 3月24日:
Ngày 25 tháng 3 - 3月25日:
Ngày 26 tháng 3 - 3月26日:
Ngày 27 tháng 3 - 3月27日:
Ngày 28 tháng 3 - 3月28日:
Ngày 29 tháng 3 - 3月29日:
Ngày 30 tháng 3 - 3月30日:
Ngày 31 tháng 3 - 3月31日:
✿ Ngày Luyện tập
✿ Ngày Đăng ký Thông báo Bất động sản
✿ Kỉ niệm ngày luật Phúc lợi Trẻ em được thực hiện
✿ Kỷ niệm ngày thi hành luật Phòng chống Mại dâm
✿ Ngày Giao dịch Trực tuyến
✿ Ngày Móc khóa di động
Ngày 2 tháng 4 - 4月2日:
Ngày 3 tháng 4 - 4月3日:
Ngày 4 tháng 4 - 4月4日:
Ngày 5 tháng 4 - 4月5日:
Ngày 6 tháng 4 - 4月6日:
Ngày 7 tháng 4 - 4月7日:
Ngày 8 tháng 4 - 4月8日:
Ngày 9 tháng 4 - 4月9日:
Ngày 10 tháng 4 - 4月10日:
Ngày 11 tháng 4 - 4月11日:
Ngày 12 tháng 4 - 4月12日:
Ngày 13 tháng 4 - 4月13日:
Ngày 14 tháng 4 - 4月14日:
Ngày 15 tháng 4 - 4月15日:
Ngày 16 tháng 4 - 4月16日:
Ngày 17 tháng 4 - 4月17日:
Ngày 18 tháng 4 - 4月18日:
Ngày 19 tháng 4 - 4月19日:
Ngày 20 tháng 4 - 4月20日:
Ngày 21 tháng 4 - 4月21日:
Ngày 22 tháng 4 - 1月22日:
Ngày 23 tháng 4 - 4月23日:
Ngày 24 tháng 4 - 4月24日:
Ngày 25 tháng 4 - 4月25日:
Ngày 26 tháng 4 - 4月26日:
Ngày 27 tháng 4 - 4月27日:
Ngày 28 tháng 4 - 4月28日:
Ngày 29 tháng 4 - 4月29日:
Ngày 30 tháng 4 - 4月30日:
Ngày 31 tháng 4 - 4月31日:
(★) Là những ngày lễ thay đổi theo năm.
*Nhấn vào link liên kết ở ngày tháng để xem chi tiết.
thay đổi nội dung bởi: A Châu, 01-04-2014 lúc 04:17 AM
Bookmarks