>
kết quả từ 1 tới 10 trên 986

Ðề tài: Tên bạn theo tiếng Nhật ! Mau mau ^^ có cả pronounciation

Threaded View

  1. #11
    Shokunin


    Thành Viên Thứ: 648
    Giới tính
    Tổng số bài viết: 5
    Thanks
    0
    Thanked 7 Times in 3 Posts
    Trích Nguyên văn bởi Kuja_Kuwahara
    thế Ngô Hiền Anh, Nguyễn Việt Hà, Trần Thị Huyền Trang là gì ạ ?
    Ngô Hiền Anh

    - Ngô
    1. あおぎり 【梧】 NGÔ, NGỘ
    tên nữ Aogiri
    2. おおき 【梧】 NGÔ, NGỘ
    tên người Ooki
    3. きり 【梧】 NGÔ, NGỘ
    tên riêng Kiri
    4. さとし 【梧】 NGÔ, NGỘ
    tên nam Satoshi

    - Hiền
    かしこ 【賢】 HIỀN
    tên người Kashiko
    2. かた 【賢】 HIỀN
    tên nữ Kata
    3. けん 【賢】 HIỀN
    tên nam Ken
    4. けんしょう 【賢】 HIỀN
    tên người Kenshou
    5. けんじ 【賢】 HIỀN
    tên người Kenji
    6. けんそう 【賢】 HIỀN
    tên người Kensou
    7. さかし 【賢】 HIỀN
    tên người Sakashi
    8. さと 【賢】 HIỀN
    tên nữ Sato
    9. さとし 【賢】 HIỀN
    tên nam Satoshi
    10. さとる 【賢】 HIỀN
    tên người Satoru
    11. すぐる 【賢】 HIỀN
    tên người Suguru
    12. たかし 【賢】 HIỀN
    tên người Takashi
    13. ひろし 【賢】 HIỀN
    tên người Hiroshi
    14. まこと 【賢】 HIỀN
    tên nam Makoto
    15. まさる 【賢】 HIỀN
    tên nam Masaru

    - Anh

    1. あい 【英】 ANH
    tên nữ Ai
    2. あきら 【英】 ANH
    tên nữ Akira
    3. あずさ 【英】 ANH
    tên nữ Azusa
    4. あなた 【英】 ANH
    tên riêng Anata
    5. あや 【英】 ANH
    tên nữ Aya
    6. いぎりす 【英】 ANH
    địa danh Igirisu
    7. えい 【英】 ANH
    tên nữ, địa danh, tên riêng Ei
    8. さだ 【英】 ANH
    tên riêng Sada
    9. しげる 【英】 ANH
    tên người Shigeru
    10. すぐる 【英】 ANH
    tên nữ Suguru
    11. すぐれ 【英】 ANH
    tên người Sugure
    12. たけし 【英】 ANH
    tên người Takeshi
    13. はな 【英】 ANH
    tên nữ Hana
    14. はなふさ 【英】 ANH
    tên người Hanafusa
    15. はなぶさ 【英】 ANH
    tên người Hanabusa
    16. はるか 【英】 ANH
    tên nữ Haruka
    17. はんな 【英】 ANH
    tên nữ Hanna
    18. ひいず 【英】 ANH
    tên người Hiizu
    19. ひで 【英】 ANH
    tên nữ, tên riêng Hide
    20. ひでる 【英】 ANH
    tên người Hideru
    21. ふさ 【英】 ANH
    tên nữ Fusa
    22. まさる 【英】 ANH
    tên người Masaru

    Nguyễn Việt Hà

    - Việt
    1. えち 【越】 HOẠT, VIỆT
    tên riêng Echi
    2. えつ 【越】 HOẠT, VIỆT
    tên nữ, tên riêng Etsu
    3. えつる 【越】 HOẠT, VIỆT
    tên người Etsuru
    4. おち 【越】 HOẠT, VIỆT
    tên riêng Ochi
    5. こえ 【越】 HOẠT, VIỆT
    tên riêng Koe
    6. こし 【越】 HOẠT, VIỆT
    tên riêng Koshi
    7. こゆる 【越】 HOẠT, VIỆT
    tên nữ Koyuru
    8. まさる 【越】 HOẠT, VIỆT
    tên người Masaru

    - Hà 河 : か ( onyomi ) - ka ), かわ ( kunyomi ) kawa

    Trần Thị Huyền Trang

    - Trần
    1. くわおつく 【陳】 TRẦN, TRẬN
    tên riêng Kuwaotsuku
    2. しょう 【陳】 TRẦN, TRẬN
    tên riêng Shou
    3. じん 【陳】 TRẦN, TRẬN
    tên riêng Jin
    4. たん 【陳】 TRẦN, TRẬN
    tên riêng Tan
    5. ちいん 【陳】 TRẦN, TRẬN
    tên riêng Chiin
    6. ちえん 【陳】 TRẦN, TRẬN
    tên riêng Chien
    7. ちつん 【陳】 TRẦN, TRẬN
    tên riêng Chitsun
    8. ちやん 【陳】 TRẦN, TRẬN
    tên riêng Chiyan
    9. ちん 【陳】 TRẦN, TRẬN
    tên riêng Chin
    10. ちんしょう 【陳】 TRẦN, TRẬN
    tên người Chinshou
    11. つん 【陳】 TRẦN, TRẬN
    tên riêng Tsun
    12. とらん 【陳】 TRẦN, TRẬN
    tên riêng Toran
    13. のぶる 【陳】 TRẦN, TRẬN
    tên người Noburu
    14. はん 【陳】 TRẦN, TRẬN
    tên riêng Han
    15. よう 【陳】 TRẦN, TRẬN
    tên riêng You

    - Thị
    1. しめす 【示】 KÌ, THỊ
    tên người, tên riêng Shimesu

    - Huyền
    ( Đình chỉ; Treo; 10 %; Thiết đặt; Phụ thuộc; Tham khảo )
    1. かけ 【懸】 HUYỀN
    tên riêng Kake
    2. かけさき 【懸】 HUYỀN
    tên riêng Kakesaki
    3. かける 【懸】 HUYỀN
    tên người Kakeru

    ( Huyền bí; Sự bí ẩn )
    1. くろう 【玄】 HUYỀN
    tên riêng Kurou
    2. げん 【玄】 HUYỀN
    tên riêng Gen
    3. げんじ 【玄】 HUYỀN
    tên người Genji
    4. げんそう 【玄】 HUYỀN
    tên người Gensou
    5. さちみ 【玄】 HUYỀN
    tên người Sachimi
    6. しずか 【玄】 HUYỀN
    tên nữ Shizuka
    7. はじめ 【玄】 HUYỀN
    tên người Hajime
    8. はるか 【玄】 HUYỀN
    tên nữ, tên riêng Haruka
    9. ひかる 【玄】 HUYỀN
    tên người Hikaru
    10. ひょん 【玄】 HUYỀN
    tên riêng Hyon
    11. ひろし 【玄】 HUYỀN
    tên người Hiroshi
    12. ふかし 【玄】 HUYỀN
    tên người Fukashi

    ( Lãnh địa; Khu; Sự chia nhỏ )
    あがく 【縣】 HUYỀN, HUYỆN
    tên riêng Agaku
    2. あがた 【縣】 ―
    tên riêng Agata
    3. かけ 【縣】 ―
    tên riêng Kake
    4. かた 【縣】 ―
    tên riêng Kata
    5. がた 【縣】 ―
    tên riêng Gata
    6. けん 【縣】 ―
    tên riêng Ken

    - Trang
    (Quần áo; Mặc quần áo; Giả vờ; Sự trá hình; Dạy học)
    1. そう 【装】 TRANG
    tên người Sou

    (Mỹ phẩm; Trang điểm)
    1. しょう 【粧】 TRANG
    tên nữ Shou
    2. よそい 【粧】 TRANG
    tên riêng Yosoi

    (Mức độ)
    1. あつ 【庄】 TRANG
    tên riêng Atsu
    2. いなか 【庄】 TRANG
    tên riêng Inaka
    3. かつうら 【庄】 TRANG
    tên người Katsuura
    4. かつえ 【庄】 TRANG
    tên người Katsue
    5. かつお 【庄】 TRANG
    tên người Katsuo
    6. かつのぶ 【庄】 TRANG
    tên người Katsunobu
    7. かつひで 【庄】 TRANG
    tên người Katsuhide
    8. しょう 【庄】 TRANG
    tên riêng Shou
    9. しょうおう 【庄】 TRANG
    tên người Shouou
    10. しょうざき 【庄】 TRANG
    tên riêng Shouzaki
    11. しょうじ 【庄】 TRANG
    tên người Shouji
    12. そう 【庄】 TRANG
    tên riêng Sou
    13. そうじ 【庄】 TRANG
    tên người Souji
    14. たいら 【庄】 TRANG
    tên riêng Taira
    15. たかしょう 【庄】 TRANG
    tên riêng Takashou
    16. まさ 【庄】 TRANG
    tên riêng Masa

    (Lớn)
    1. じょう 【奘】 TRANG
    tên người Jou

    (Cây kim tước chi)
    1. そう 【莊】 ―
    tên riêng Sou

    Phhhù mệt wá :beauty:

    @ fuu : đợi bro thứ 2 nha, tới giờ lười gòi :ah: . Cả Tai nữa nhe

    PS : Tài liệu trích từ The online dictionary of Japanese English Vietnamese
    thay đổi nội dung bởi: sivindevil, 19-05-2006 lúc 02:52 PM

Thread Information

Users Browsing this Thread

There are currently 1 users browsing this thread. (0 members and 1 guests)

Bookmarks

Quyền Sử Dụng Ở Diễn Ðàn

  • You may not post new threads
  • You may not post replies
  • You may not post attachments
  • You may not edit your posts
  •