Hành động và cách phát âm "ngồi" trong tiếng nhật
Tiếng Việt Ngồi xuống / có một chỗ ngồi Ngồi chéo chân Hành động https://lh6.googleusercontent.com/-o...Rrc/s170/1.jpg https://lh3.googleusercontent.com/-B...jPQ/s170/2.jpg Hiragana すわる あぐら を かく Kanji 座る 胡座 を かく Phát âm suwaru agura wo kaku
Tiếng Việt Ngồi trên sàn nhà
(Theo truyền thống Nhật Bản)Ngồi xuống chỗ của mình/ Ngồi xuống nghỉ ngơi Hành động https://lh5.googleusercontent.com/-K...kLw/s170/3.jpg https://lh5.googleusercontent.com/-0..._7U/s170/4.jpg Hiragana せいざ を する こし を かける/こしかける Kanji 正座 を する 腰 を 掛ける/腰掛ける Phát âm seiza wo suru koshi wo kakeru/koshikakeru
Tiếng Việt Ngồi duỗi chân ra sau Ngồi vắt chéo chân Hành động https://lh6.googleusercontent.com/-b...a9o/s170/5.jpg https://lh4.googleusercontent.com/-H...m9g/s170/6.jpg Hiragana あし を くずす あし を くむ Kanji 足 を 崩す 足 を 組む Phát âm ashi wo kuzusu ashi wo kumu
Tiếng Việt Ngồi xổm xuống / cúi người Quỳ gối / Ngồi trên đầu gối Hành động https://lh3.googleusercontent.com/-U...JO0/s170/7.jpg https://lh3.googleusercontent.com/-i...--8/s170/8.jpg Hiragana うずくまる ひざまずく Kanji 蹲る 跪く Phát âm uzukumaru hizamazuku
Tiếng Việt Ngồi xuống / cúi Cúi / ngồi xuống / ngồi xổm Hành động https://lh4.googleusercontent.com/-F...sqU/s170/9.jpg https://lh5.googleusercontent.com/-S...6E/s170/10.jpg Hiragana すわりこむ かがむ/しゃがむ Kanji 座り込む 屈む/踞む Phát âm suwarikomu kagamu / shagamu
Công ty tư vấn GD&ĐT Nam Á.
